diathermy machine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy nhiệt điện: Một thiết bị y tế dùng để tạo ra nhiệt cục bộ bên trong các mô cơ thể nhằm mục đích điều trị y khoa. Nó sử dụng dòng điện tần số cao để sinh nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon used a diathermy machine to coagulate blood vessels during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một máy nhiệt điện để đông máu các mạch máu trong ca mổ.)
- Physical therapy departments often have a diathermy machine for treating deep muscle pain. (Các khoa vật lý trị liệu thường có máy nhiệt điện để điều trị chứng đau cơ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phẫu thuật: Máy nhiệt điện thường được dùng để cắt mô hoặc cầm máu (đông mạch) bằng nhiệt sinh ra từ dòng điện.
- Diathermy machines are essential tools in electrosurgery. (Máy nhiệt điện là công cụ thiết yếu trong phẫu thuật điện.)
Trong vật lý trị liệu: Dùng để làm nóng sâu các mô cơ, khớp nhằm giảm đau, giảm co thắt và tăng lưu thông máu.
- Shortwave diathermy is a common modality for treating arthritis. (Nhiệt điện sóng ngắn là một phương thức phổ biến để điều trị viêm khớp.)
Biến thể và từ gần giống
Diathermy (n): Liệu pháp nhiệt điện, kỹ thuật sử dụng nhiệt sinh ra từ dòng điện tần số cao để điều trị.
- The patient received diathermy for his chronic back pain. (Bệnh nhân đã được điều trị bằng nhiệt điện cho chứng đau lưu mãn tính của mình.)
Electrosurgical unit / Electrocautery device: Đơn vị phẫu thuật điện / Thiết bị đốt điện. Đây là các thiết bị có chức năng tương tự, thường dùng trong phẫu thuật.
- The electrosurgical unit is a more modern type of diathermy machine. (Đơn vị phẫu thuật điện là một loại máy nhiệt điện hiện đại hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Medical heating apparatus: Thiết bị gia nhiệt y tế.
- Surgical diathermy: Máy nhiệt điện phẫu thuật.
Lưu ý sử dụng
- "Diathermy machine" là một danh từ ghép. Từ chính là "machine" (máy móc), được bổ nghĩa bởi "diathermy" (nhiệt điện) để chỉ một loại máy cụ thể.
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về y tế, phẫu thuật và vật lý trị liệu.
Noun
- máy nhiệt điện